越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điểm tuyệt đối” (1)
điểm tuyệt đối
英语
短语perfect score
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối môn Toán.
He got a perfect score in Math.
相关词“điểm tuyệt đối” (0)
未找到相关词。
短语“điểm tuyệt đối” (1)
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối môn Toán.
He got a perfect score in Math.
